tiếp lỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhậm chức thay cho người khác: "tiếp lý" là từ dùng để chỉ người được cử đến để thay thế, đảm nhận chức vụ, công việc của một người khác đã rời đi hoặc không thể tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi giám đốc cũ nghỉ hưu, ông ấy được bổ nhiệm làm tiếp lý. (Sau khi giám đốc cũ nghỉ hưu, ông ấy được bổ nhiệm làm người thay thế.)
- Vị tiếp lý mới sẽ bắt đầu công việc vào tuần tới. (Người thay thế mới sẽ bắt đầu công việc vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đảm nhiệm vai trò tiếp lý": chính thức nhận nhiệm vụ thay thế.
- Ông Minh sẽ đảm nhiệm vai trò tiếp lý cho đến khi có quyết định chính thức. (Ông Minh sẽ chính thức nhận nhiệm vụ thay thế cho đến khi có quyết định chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Người thay thế (n): từ đồng nghĩa phổ biến, dễ hiểu hơn.
- Người kế nhiệm (n): thường dùng cho các chức vụ quan trọng, có tính kế thừa lâu dài.
- Quyền (tiền tố): thường đứng trước chức danh (ví dụ: quyền giám đốc) để chỉ người tạm thời đảm nhận.
Từ đồng nghĩa
- Người thay thế: người vào vị trí của người khác.
- Người kế nhiệm: người nối tiếp chức vụ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiếp lý" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "người thay thế" cho dễ hiểu.
- Từ này không nên nhầm lẫn với "tiếp lễ" (nghi thức đón tiếp) hoặc "tiếp ly" (cách nói sai chính tả).
- người nhậm chức thay cho người khác